2,4-Diethylphenyl Methyl Ketone / Diethylmethylphenol Ketone vs Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

52191-01-2

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

2,4-Diethylphenyl Methyl Ketone / Diethylmethylphenol Ketone

2,4-DIETHYLPHENYL METHYL KETONE

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng Việt2,4-Diethylphenyl Methyl Ketone / Diethylmethylphenol KetonePhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm dài lâu và ổn định trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm qua hương thơm dễ chịu
  • Tăng giá trị cảm nhận và premium của sản phẩm
  • Hỗ trợ tâm trạng và sức khỏe tinh thần thông qua liệu pháp hương
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng da ở những người nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng hô hấp nếu tiếp xúc với nước hoa/xịt thường xuyên
  • Trong nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao