2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
CAS
66422-95-5
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
| 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs sodium-sulfite2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs glycerinThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs cetyl-alcoholThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs dimethiconeThenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs panthenol