2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs 3-Methoxybutanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

241.11 g/mol

CAS

66422-95-5

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

2517-43-3

2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL

3-Methoxybutanol

3-METHOXYBUTANOL

Tên tiếng Việt2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)3-Methoxybutanol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn
  • Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức
  • Ổn định tương đối trong điều kiện pH kiềm của nước nhuộm
  • Cải thiện khả năng hòa tan và phân tán các thành phần hoạt tính
  • Tăng cường penetration của các tinh chất vào sâu trong da
  • Duy trì độ ẩm tự nhiên và mềm mại của da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với chất nhuộm thơm
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) 48 giờ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên để tránh tổn thương tóc và da đầu
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn để gây khô da nếu lạm dụng trong các công thức không cân bằng
  • Cần kiểm soát nồng độ trong các sản phẩm dùng hàng ngày