Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Nonyl Nonoxynol-9 Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C66H119O22P

Khối lượng phân tử

1295.6 g/mol

CAS

39464-64-7

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Nonyl Nonoxynol-9 Phosphate

NONYL NONOXYNOL-9 PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylNonyl Nonoxynol-9 Phosphate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ hiệu quả dầu, bẩn và các chất dơ bẩn
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Khả năng phân tán các thành phần khó hòa tan trong nước
  • Chi phí sản xuất thấp so với các chất hoạt động bề mặt cao cấp khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Có tiềm năng gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm và sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da do loại bỏ quá mức các chất bảo vệ tự nhiên của da
  • Chất này và các thành phần nonylphenol ethoxylate liên quan bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở EU và nhiều nước khác do lo ngại độc tính sinh sản và rối loạn nội tiết
  • Có khả năng gây ô nhiễm môi trường sau khi xả thải nước thải