2,3-Diethylpyrazine vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

15707-24-1

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

2,3-Diethylpyrazine

2,3-DIETHYLPYRAZINE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng Việt2,3-Diethylpyrazine1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương phức tạp với các nốt cốt rang tự nhiên
  • Tăng cường thành phần mùi hương của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi thơm bền lâu và ổn định trong các sản phẩm nước hoa
  • An toàn cho da và được công nhân bởi các tổ chức quốc tế
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc
  • Một số người có thể phát triển dị ứng tiếp xúc sau khi tiếp xúc lặp lại
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương