Butylene Glycol 2,3 vs Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C8H20O3Si2

Khối lượng phân tử

220.41 g/mol

CAS

33581-77-0

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

TRIMETHYLSILYL TRIMETHYLSILOXY GLYCOLATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ ẩm cho da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng nhờ thành phần axit glycolic
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Tạo cảm giác mềm mượt không bết dính
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Tính axit của glycolate có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, cần kết hợp chế độ bảo vệ UV
  • Không nên dùng cùng các thành phần tẩy tế bào khác để tránh quá kích ứng