Butylene Glycol 2,3 vs Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
| Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật STARCH TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol 2,3 | Chất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butylene Glycol 2,3 vs glycerinButylene Glycol 2,3 vs sodium-hyaluronateButylene Glycol 2,3 vs niacinamideChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs glycerinChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs cetyl-alcoholChất làm mềm da từ tinh bột và axit béo từ mỡ động vật vs xanthan-gum