Butylene Glycol 2,3 vs Natri kẽm Taurin Dithiooctanamid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

CAS

466696-06-0

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Natri kẽm Taurin Dithiooctanamid

SODIUM ZINC TAURINE DITHIOOCTANAMIDE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Natri kẽm Taurin Dithiooctanamid
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cải thiện độ ẩm sâu cho da và tóc
  • Giảm xơ cứng và khô ráp, tăng độ mềm mại
  • Hoạt động như chất điều hòa mạnh mẽ
  • Bảo vệ hàng rào độ ẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với kẽm
  • Nên tránh sử dụng quá liều lượng có thể gây cảm giác bết dính
  • Chưa có dữ liệu an toàn lâu dài đầy đủ cho trẻ em

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.