Butylene Glycol 2,3 vs Sodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C13H15N2NaO4

Khối lượng phân tử

286.26 g/mol

CAS

104771-87-1

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Sodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine)

SODIUM PHENYLACETYL GLUTAMINE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Sodium Phenylacetyl Glutamine (Natri Phenylacetyl Glutamine)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giảm hiện tượng khô căng và kích ứng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính trên một số loại da
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên thử nghiệm trước trên vùng nhỏ

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.