Butylene Glycol 2,3 vs Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào

SH-POLYPEPTIDE-78

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường khả năng phục hồi và sửa chữa da
  • Bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Làm mịn và mềm mại da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực nhạy cảm
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng toàn mặt