Butylene Glycol 2,3 vs Axit Salicyloylhydroxamic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C7H7NO3

Khối lượng phân tử

153.14 g/mol

CAS

89-73-6

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Axit Salicyloylhydroxamic

SALICYLOYLHYDROXAMIC ACID

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Axit Salicyloylhydroxamic
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Kiểm soát bã nhờn và cân bằng độ ẩm da hiệu quả
  • Làm sạch sâu và loại bỏ tạp chất kim loại trên da
  • Cải thiện kết cấu da và giảm mụn do tích tụ
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi của da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên kết hợp với các thành phần axit mạnh khác trong cùng một sản phẩm