Butylene Glycol 2,3 vs Ethoxydiglycol (Carbitol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C6H14O3

Khối lượng phân tử

134.17 g/mol

CAS

111-90-0

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Ethoxydiglycol (Carbitol)

ETHOXYDIGLYCOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Ethoxydiglycol (Carbitol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm, Tạo hương
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Giữ ẩm sâu cho da bằng cách hút nước từ không khí và lớp sâu của da
  • Chất lỏng và dễ thẩm thấu, không tạo cảm giác bết dính trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm nhận của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Ở nồng độ cao (>5%) có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiêu thụ qua đường da liên tục có thể tích lũy trong cơ thể, nên chỉ sử dụng ở nồng độ an toàn (thường dưới 3%)
  • Không khuyến cáo cho bà bầu và trẻ sơ sinh do chưa có đủ nghiên cứu an toàn lâu dài