Butylene Glycol 2,3 vs Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
Công thức phân tử
C16H14O4
Khối lượng phân tử
270.28 g/mol
CAS
19304-14-9
| Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol 2,3 | Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butylene Glycol 2,3 vs glycerinButylene Glycol 2,3 vs sodium-hyaluronateButylene Glycol 2,3 vs niacinamideDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs glycerinDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs hyaluronic-acidDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs niacinamide