Butylene Glycol 2,3 vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 11

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cung cấp dưỡng ẩm sâu và bền vững cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào da tự nhiên
  • Cấp dinh dưỡng cho tế bào da từ sâu bên trong
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm với các amino acid
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Nồng độ cao có thể làm da bị quá tải dinh dưỡng