Butylene Glycol 2,3 vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
| Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11 DEFINED CELL CULTURE MEDIA 11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol 2,3 | Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|