Butylene Glycol 2,3 vs Cytosine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C4H5N3O

Khối lượng phân tử

111.10 g/mol

CAS

71-30-7

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Cytosine

CYTOSINE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Cytosine
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi chức năng rào cản da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm độ khô và căng của da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Dữ liệu an toàn trên da người còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao