Butylene Glycol 2,3 vs Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C36H74O

Khối lượng phân tử

523.0 g/mol

CAS

17658-63-8

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

CETYLARACHIDOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, không gây cảm giác bết dính
  • Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da
  • Giúp làm mềm da khô và lão hóa, giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể tạo cảm giác bóng dầu nhẹ
  • Không phù hợp với những người có da nhạy cảm cao hoặc dị ứng với các sản phẩm từ động vật