Butylene Glycol 2,3 vs Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C13H11NO2

Khối lượng phân tử

213.23 g/mol

CAS

94-44-0

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

BENZYL NICOTINATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Kích thích lưu thông máu, giúp da sáng khỏe và có màu sắc tự nhiên
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm bộ lộ nếp nhăn nhỏ
  • Có tác dụng chống tĩnh điện, giúp dây tóc mượt mà
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây cảm giác ấm, châm chích hoặc đỏ tại chỗ tương tự như niacin flush
  • Người da nhạy cảm có thể bị kích ứng hoặc tăng độ đỏ của da
  • Không nên sử dụng quá nồng độ cao để tránh tác dụng phụ