Butylene Glycol 2,3 vs Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

CAS

1136947-78-8

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy)

BEHENOXY PEG-10 DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và hydration cho da, giúp da mềm mịn và đàn hồi
  • Tạo cảm giác mịn màng, không bết dính, giúp sản phẩm thoa xoa dễ dàng hơn
  • Giảm mất nước qua da (TEWL) nhờ tác dụng occlusant nhẹ của dimethicone
  • Kiểm soát độ nhớt của công thức, tạo độ sánh phù hợp và cảm giác da tốt hơn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
An toàn