Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

CAS

66848-41-7

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

2,4-DIMETHYL CYCLOHEXENECARBONITRILE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế với ghi chú độc đáo
  • Giúp kéo dài hiệu ứng hương lâu hơn trên da
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận của người sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương tổng hợp
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao nếu da có xu hướng phản ứng với hương liệu