Acetate Undecenyl vs Verdyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

2500-83-6 / 5413-60-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Verdyl Acetate

VERDYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylVerdyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền lâu
  • Cải thiện ổn định và độ bền của công thức hương liệu
  • Giúp làm tăng giá trị cảm xúc và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da không pha loãng trong nồng độ cao
  • Có khả năng gây nhạy cảm ánh sáng nếu được sử dụng ở nồng độ quá cao