Acetate Undecenyl vs Phytol (Trimethylundecadienol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

58001-88-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Phytol (Trimethylundecadienol)

TRANS-TRIMETHYLUNDECADIENOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylPhytol (Trimethylundecadienol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Hoạt động như chất ổn định hương liệu, kéo dài tuổi thọ mùi hương
  • Chứa đặc tính kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt khi dùng lần đầu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với terpene
  • Không nên sử dụng tinh khiết 100%, cần pha loãng trong công thức mỹ phẩm