Acetate Undecenyl vs PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

9004-98-2 (generic)

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)

PEG OLEATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylPEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Nhũ hóa hiệu quả, giữ cho dầu và nước pha trộn đều đặn
  • Tăng cường khả năng kéo dài và phân tán mùi hương
  • Cải thiện cảm giác trơn mượt khi sử dụng sản phẩm
  • An toàn với da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Các PEG derivatives có khả năng tăng thấm qua da của các chất khác, cần hạn chế nồng độ
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá thể nhạy cảm với polyethylene glycol