Acetate Undecenyl vs Acetate Bạc Hà

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

58985-18-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Bạc Hà

P-MENTHANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Bạc Hà
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương mát lạnh dễ chịu, giúp sản phẩm có tính kích thích cảm giác tươi mới
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm nhờ hương thơm dễ chịu và bền
  • Có thể tạo cảm giác làm mát tạm thời trên da, hỗ trợ độ thoải mái
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc những người dị ứng với bạc hà
  • Tiềm năng gây tổn thương ở các vùng da quanh mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc thường xuyên