Acetate Undecenyl vs P-Isopropylphenol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C9H12O

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

99-89-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

P-Isopropylphenol

P-ISOPROPYLPHENOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylP-Isopropylphenol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm ấm áp với note gỗ và musk tự nhiên
  • Giúp kéo dài thời gian lưu hương của sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan khi sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và nước hoa đặc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với phenol
  • Cần sử dụng với nồng độ an toàn theo quy định (thường dưới 5%)
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng