Acetate Undecenyl vs P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

24700-20-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

P-CRESYL 3-METHYLCROTONATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylP-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương dễ chịu, ấm áp cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người tiêu dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp mùi kéo dài lâu hơn
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên tiếp xúc với vùng mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức