Acetate Undecenyl vs Isopropyl Cyclohexadiene Acetaldehyde

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

93941-67-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Isopropyl Cyclohexadiene Acetaldehyde

ISOPROPYL-CYCLOHEXADIENE-ACETALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylIsopropyl Cyclohexadiene Acetaldehyde
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Mang lại hương fresh và sảng khoái
  • Tăng tính bền vững của hương thơm
  • Tạo ghi chú trái cây tự nhiên
  • Giúp cân bằng các thành phần hương khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với aldehyde
  • Nên tránh sử dụng với nồng độ quá cao (>5%) trong sản phẩm rửa mặt/cơ thể
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu không pha loãng đúng cách