Acetate Undecenyl vs Homolinalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

61931-80-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Homolinalyl Acetate

HOMOLINALYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylHomolinalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương dễ chịu, gỗ sạch với nốt hoa hồng
  • Giúp làm sáng và chiều sâu cho các hình thức nước hoa
  • Bền vững hơn so với các chất hương liệu tự nhiên
  • Cho phép tính nhất quán và ổn định trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá liều