Acetate Undecenyl vs Axit Ethylpentyloxyacetic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

92759-90-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Axit Ethylpentyloxyacetic

ETHYLPENTYLOXYACETIC ACID

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAxit Ethylpentyloxyacetic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo ghi chú hương thơm độc đáo và bền vững
  • Cải thiện lưu giữ mùi hương trong công thức
  • Giúp cân bằng các hợp chất hương liệu khác
  • Hỗ trợ tính ổn định của các sản phẩm có hương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng dị ứng với thành phần này
  • Không nên sử dụng trực tiếp chưa pha loãng lên da