Acetate Undecenyl vs Acetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C17H26O2

Khối lượng phân tử

262.4 g/mol

CAS

1405-92-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate

CEDRENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
  • Mang đến hương tone gỗ ấm áp, sang trọng
  • Giúp cố định các nốt hương khác trong công thức
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng sensitizing trong nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng oxy hóa theo thời gian nếu tiếp xúc với ánh sáng và không khí