Acetate Undecenyl vs Carvone Oxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

33204-74-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Carvone Oxide

CARVONE OXIDE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylCarvone Oxide
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, tươi mát và sảng khoái cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp giữ mùi lâu hơn trên da
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn diện trên da