Acetate Undecenyl vs Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

Al8Cl8H20O20Zr

Khối lượng phân tử

930.8 g/mol

CAS

98106-55-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)

ALUMINUM ZIRCONIUM OCTACHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Ngăn tiết mồ hôi hiệu quả, giảm mồ hôi từ 20-30% trong 24 giờ
  • Khử mùi hôi và kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn gây mùi
  • Thích ứng tốt với da, ít gây kích ứng hơn các muối nhôm cấp cao khác
  • Độ bền cao, tác dụng kéo dài suốt cả ngày
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt khi vừa cạo râu hoặc gây sước da
  • Chứa nhôm, dùng lâu dài nồng độ cao có thể tích tụ trong cơ thể (tranh cãi về mối liên hệ với Alzheimer)
  • Có khả năng tạo vết ố trắng trên quần áo hoặc gây tình trạng cảm giác tê liệt nếu lạm dụng
  • Chứa zirconium, một chất có tiềm năng tạo granuloma nếu hít phải bột