Acetate Undecenyl vs Axit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

71850-80-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Axit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic

3-ETHYL-2-METHYLNON-2-ENOIC ACID

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAxit 3-Ethyl-2-methylnon-2-enoic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện hương thơm tổng thể và độ lưu giữ hương của công thức
  • An toàn khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm tiêu chuẩn
  • Tương thích với nhiều loại sản phẩm dưỡng da và nước hoa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây nhạy cảm hay dị ứng ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Axit có thể làm giảm pH và cần điều chỉnh buffer trong công thức
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây kích ứng nhẹ