Acetate Undecenyl vs 2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C7H9N

Khối lượng phân tử

107.15 g/mol

CAS

108-47-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)

2,4-DIMETHYLPYRIDINE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo ra các note hương thơm nhẹ và tinh tế trong công thức
  • Cải thiện tính ổn định của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp kéo dài độ bền của mùi hương
  • Tương thích với nhiều thành phần hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu