Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C28H52O12

Khối lượng phân tử

580.7 g/mol

CAS

26446-38-8 / 39300-95-3

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)

SUCROSE PALMITATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và làm mềm da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước kết hợp tốt hơn
  • Tăng cảm giác mềm mượt và bóng mịn của sản phẩm
  • Giảm mất nước qua bề mặt da (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây mụn ở những người da nhạy cảm với axit béo palmitic
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy nặng nề hoặc bết dính
  • Một số nghiên cứu cho thấy axit palmitic có liên quan đến viêm nhẹ ở da nhạy cảm