Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Sodium Lauroyl Silk Amino Acids (Axit amin lụa lauroyl natri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

CAS

169590-94-7

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Sodium Lauroyl Silk Amino Acids (Axit amin lụa lauroyl natri)

SODIUM LAUROYL SILK AMINO ACIDS

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Sodium Lauroyl Silk Amino Acids (Axit amin lụa lauroyl natri)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ da
  • Tăng cường độ ẩm và độ mềm mại cho da nhờ protein lụa
  • Giảm tĩnh điện và làm mền tóc, ngăn chặt cuticle
  • Cải thiện đàn hồi và độ bóng của da
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây kích ứng ở những người cực kỳ nhạy cảm với surfactant, mặc dù mức độ thấp hơn các chất khác
  • Nồng độ cao có thể gây khô da tạm thời hoặc phá vỡ cân bằng pH nếu không cân bằng công thức
  • Hiếm khi có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có dị ứng lụa