Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Nước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
CAS
84082-82-6
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Nước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng SALIX ALBA BARK WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Nước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesNước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng vs glycerinNước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng vs niacinamideNước chiết quân đơn từ vỏ liễu trắng vs hyaluronic-acid