Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
91721-98-1
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) RESEDA ODORATA FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs glycerinChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs hyaluronic-acidChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs ceramides