Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Histidine (L-Histidine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C6H9N3O2

Khối lượng phân tử

155.15 g/mol

CAS

71-00-1

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Histidine (L-Histidine)

HISTIDINE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Histidine (L-Histidine)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu cho da nhờ khả năng giữ nước (humectant)
  • Cải thiện độ mềm mại và độ căng của da
  • Giảm tĩnh điện trên bề mặt da và sản phẩm
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Hiếm gặp gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể kích hoạt histamine ở những người có dị ứng histamine