Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

627-83-8

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

GLYCOL DISTEARATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Glycol Distearate (Ethylene Distearate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da nhờ tính emollient mạnh
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc kết hợp với nhiều emollient khác
  • Một số người có làn da nhạy cảm hoặc dễ mụn nên theo dõi phản ứng khi sử dụng lần đầu