Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
Công thức phân tử
C5H8O3
Khối lượng phân tử
116.11 g/mol
CAS
617-35-6
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate ETHYL PYRUVATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesPyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs hyaluronic-acidPyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs glycerinPyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs niacinamide