Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
Công thức phân tử
C8H16O6
Khối lượng phân tử
208.21 g/mol
CAS
30285-48-4
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl ETHYL GLUCOSIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesEthyl Glucoside / Glucoside Ethyl vs glycerinEthyl Glucoside / Glucoside Ethyl vs hyaluronic-acidEthyl Glucoside / Glucoside Ethyl vs panthenol