Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Chiết xuất lá và hạt cà phê Arabica
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84650-00-0
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Chiết xuất lá và hạt cà phê Arabica COFFEA ARABICA LEAF/SEED EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Chiết xuất lá và hạt cà phê Arabica |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesChiết xuất lá và hạt cà phê Arabica vs glycerinChiết xuất lá và hạt cà phê Arabica vs hyaluronic-acidChiết xuất lá và hạt cà phê Arabica vs niacinamide