Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C30H60O2

Khối lượng phân tử

452.8 g/mol

CAS

2599-01-1

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

CETYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Cetyl Myristate / Myristat Cetyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Giữ ẩm da và cảm giác mềm mục, giảm mất nước qua da
  • Tạo lớp bảo vệ tinh tế giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và mượt khi sử dụng
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản tự nhiên của da, giảm khô ráp
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc khó chịu nếu sử dụng nồng độ cao