Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C15H16N4O4

Khối lượng phân tử

316.31 g/mol

CAS

5743-17-9

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)

CAFFEINE BENZOATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da
  • Kích thích tuần hoàn máu, giúp da trông sáng hơn
  • Giảm sưng tấy và phù nề, đặc biệt vùng mắt
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ caffeine
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Benzoic acid có thể làm tăng nguy cơ phản ứng với các thành phần khác
  • Lạm dụng caffeine có thể gây mất nước từ da trên thời gian dài