Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

CAS

246538-68-1

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

C12-15 PARETH-9 HYDROGENATED TALLOWATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước thành sản phẩm ổn định
  • Cấp ẩm và làm mềm da, tạo cảm giác mịn màng sau sử dụng
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của lớp da ngoài
  • Tăng cường độ lưu giữ độ ẩm lâu dài trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc dễ mụn, cần theo dõi phản ứng cá nhân
  • Một số nguồn tallow có nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với những người theo chủ nghĩa vegan
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác nặng nề trên da hoặc làm da bị ngứa nhẹ ở những người nhạy cảm