Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Butyloctyl Salicylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

CAS

190085-41-7

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Butyloctyl Salicylate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác