Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Glutamate Lưỡng kali không bão hòa
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
Công thức phân tử
C16H25K2NO5
Khối lượng phân tử
389.57 g/mol
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | Glutamate Lưỡng kali không bão hòa DIPOTASSIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | Glutamate Lưỡng kali không bão hòa |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs glycerinAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs ceramidesAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs hyaluronic-acidGlutamate Lưỡng kali không bão hòa vs glycerinGlutamate Lưỡng kali không bão hòa vs panthenolGlutamate Lưỡng kali không bão hòa vs allantoin