Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Chiết xuất hoa cẩm chướng
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
CAS
89958-29-2
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | Chiết xuất hoa cẩm chướng DIANTHUS CARYOPHYLLUS FLOWER EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | Chiết xuất hoa cẩm chướng |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs glycerinAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs ceramidesAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs hyaluronic-acidChiết xuất hoa cẩm chướng vs glycerinChiết xuất hoa cẩm chướng vs hyaluronic-acidChiết xuất hoa cẩm chướng vs panthenol