Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 11

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Cung cấp dưỡng ẩm sâu và bền vững cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào da tự nhiên
  • Cấp dinh dưỡng cho tế bào da từ sâu bên trong
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm với các amino acid
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Nồng độ cao có thể làm da bị quá tải dinh dưỡng