10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Acetate Lavandulyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

25905-14-0

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Acetate Lavandulyl

LAVANDULYL ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Acetate Lavandulyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương lavender tự nhiên, thư giãn và dễ chịu
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi thơm dễ nhớ
  • Không gây tắc毛孔hoặc kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tăng tính ổn định hương thơm trong các công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu lavender
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao trên da bị tổn thương hoặc sưng tấy